Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

DESTINY

1
Vault
Destiny
+
1
Vault
Destiny
+
2
Vault
Destiny
+
3
Vault
Destiny
+
4
Vault
Destiny
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
228
.
75
Găng tay Bloodhound (★)

Charred

Găng tay Bloodhound (★)

105
.
23
-
228
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
228
.
75
0.031%WW
139
.
62
0.013%BS
105
.
23
0.011%
Găng tay Bloodhound (★)

Bronzed

Găng tay Bloodhound (★)

69
.
13
-
197
.
28
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
197
.
28
0.024%MW
190
.
02
0.026%WW
94
.
90
0.01%BS
69
.
13
0.009%
Găng tay Bloodhound (★)

Snakebite

Găng tay Bloodhound (★)

192
.
51
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
192
.
51
0.02%
Găng tay Bloodhound (★)

Guerrilla

Găng tay Bloodhound (★)

70
.
10
-
180
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
180
.
37
0.021%BS
70
.
10
0.009%
Glock-18

Neo-Noir

Glock-18

31
.
73
-
166
.
87
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
166
.
87
0.02%ST | MW
94
.
64
0.01%ST | FT
51
.
12
0.008%FT
35
.
62
0.007%WW
32
.
94
0.007%BS
31
.
73
0.007%
AWP

Neo-Noir

AWP

41
.
57
-
71
.
27
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
71
.
27
0.009%ST | WW
57
.
78
0.008%ST | BS
56
.
28
0.008%FN
53
.
48
0.008%MW
45
.
37
0.008%FT
42
.
61
0.007%BS
42
.
16
0.007%WW
41
.
57
0.007%
SSG 08

Turbo Peek

SSG 08

16
.
05
-
56
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
56
0.008%ST | WW
32
.
79
0.007%ST | FT
28
.
09
0.007%MW
26
.
90
0.006%ST | BS
26
.
25
0.006%WW
19
.
64
0.006%FT
16
.
33
0.006%BS
16
.
05
0.006%
Galil AR

Chromatic Aberration

Galil AR

3
.
21
-
40
.
35
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
40
.
35
0.007%FN
15
.
58
0.006%ST | MW
15
.
32
0.006%ST | FT
7
.
40
0.005%MW
7
.
01
0.005%ST | WW
5
.
49
0.005%ST | BS
5
.
33
0.005%FT
3
.
84
0.005%BS
3
.
21
0.005%
MAC-10

Disco Tech

MAC-10

5
.
51
-
17
.
83
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
17
.
83
0.006%ST | MW
17
.
16
0.006%ST | FT
8
.
47
0.005%MW
7
.
96
0.005%FT
5
.
96
0.005%ST | WW
5
.
95
0.005%ST | BS
5
.
95
0.005%WW
5
.
73
0.005%BS
5
.
51
0.005%
Súng nòng ngắn

Kiss♥Love

Súng nòng ngắn

3
.
19
-
13
.
36
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
13
.
36
0.006%MW
5
.
54
0.005%ST | BS
3
.
72
0.005%FT
3
.
70
0.005%WW
3
.
34
0.005%BS
3
.
19
0.005%
M4A4

Magnesium

M4A4

0
.
49
-
12
.
67
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
12
.
67
0.005%FN
4
.
92
0.005%ST | FT
1
.
52
0.005%MW
1
.
37
0.005%ST | WW
0
.
57
4.8%ST | BS
0
.
49
11.75%
MAC-10

Button Masher

MAC-10

0
.
57
-
3
.
30
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
30
0.005%ST | MW
1
.
51
0.005%MW
0
.
91
0.004%ST | FT
0
.
57
9.9%
USP-S

Flashback

USP-S

0
.
55
-
3
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
3
.
11
0.005%ST | BS
3
.
09
0.005%ST | WW
2
.
22
0.005%BS
0
.
79
2.34%MW
0
.
68
5.66%FT
0
.
55
4.65%
Galil AR

Signal

Galil AR

0
.
54
-
1
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
1
.
96
0.005%ST | WW
1
.
54
0.005%ST | BS
1
.
37
0.005%MW
0
.
95
0.004%WW
0
.
81
2.34%FT
0
.
54
4.65%
PP-Bizon

Space Cat

PP-Bizon

0
.
55
-
1
.
61
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
61
0.005%FN
1
.
37
0.005%MW
0
.
71
5.45%WW
0
.
57
8.43%ST | BS
0
.
55
4.8%
Glock-18

Sacrifice

Glock-18

0
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
0
.
44
13.64%
Five-SeveN

Silver Quartz

Five-SeveN

0
.
16
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
0
.
16
21.06%